dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

h^

  • ««
  • «
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • »
  • »»

Words Containing "h^"

hình sự hóa
hình thang
hình thể
hình thế
hình thù
hình thức
hình thức chủ nghĩa
hình thức chủ nghiã
hình thức hoá
hình thức hóa
hình trạng
hình triết
hình tròn
hình trụ
hình tượng
hỉ nọ
hỉ nự
hỉ đồng
híp
híp-pi
hỉ sắc
hi sinh
hỉ sự
hít
hỉ tín
hí trường
hiu hắt
hiu hiu
hiu quạnh
HIV
hí viện
hi vọng
hỉ xả
H'mông
Hning
hở
họ
hớ
hờ
hồ
hố
hộ
hổ
ho
hơ
hò
hô
hoá
hoả
hoạ
hỏa
hóa
họa
hoà
hoa
hòa
hoà âm
Hoa Đàm đuốc tuệ
hoa đào cười với gió đông
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
hoả bài
hoa bào
họa báo
hoa bia
Hoa biểu hồ ly
Hoà Bình
hòa bình
hoa bướm
hoác
hoặc
hoắc
hoa cà
Hoa Cái
họa căn
hoặc chúng
hoặc giả
họa chăng
hoá chất
hóa chất
hỏa châu
hoạch định
hoạ chí vô đơn
hoắc hương
Hoắc khứ bệnh
hoặc là
hoắc lê
hoắc loạn
hoả công
họa công
hoá công
  • ««
  • «
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...